Kết quả tra từ “无征不信”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无征不信wú zhēng bù xìn
无征不信: không có chứng cứ thì không thể tin được (thành ngữ)