Kết quả tra từ “无师自通”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无师自通wú shī zì tōng
无师自通: tự học; tự mình học không cần thầy (thành ngữ)