Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “无宁”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
无宁wú nìng

无宁: biến thể của 毋寧|毋宁[wu2 ning4]

Cụm từ
永无宁日yǒng wú níng rì

永无宁日: (trong hoàn cảnh như vậy) sẽ không có bình yên; không thể thở phào nhẹ nhõm

Cụm từ