Kết quả tra từ “无奸不商”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无奸不商wú jiān bù shāng
无奸不商: tất cả thương nhân đều xấu (thành ngữ)