Kết quả tra từ “无地自容”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无地自容wú dì zì róng
无地自容: (thành ngữ) xấu hổ không còn chỗ nào để giấu mặt