Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “无后”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
无后wú hòu

无后: không có con trai

Cụm từ
无后坐力炮wú hòu zuò lì pào

无后坐力炮: súng không giật

Cụm từ
不孝有三,无后为大bù xiào yǒu sān , wú hòu wéi dà

不孝有三,无后为大: Có ba điều bất hiếu; không có con trai là nặng nhất. (trích từ Mạnh Tử 孟子[Meng4 zi3])

Cụm từ