Kết quả tra từ “无可无不可”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无可无不可wú kě wú bù kě
无可无不可: không ủng hộ mà cũng không phản đối; thờ ơ