Kết quả tra từ “无可救药”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无可救药wú kě jiù yào
无可救药: nghĩa đen: không có thuốc chữa (thành ngữ); không thể cứu chữa; không thể sửa đổi; không còn hy vọng