Kết quả tra từ “无双”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无双wú shuāng
无双: vô song; không gì sánh được; độc nhất
举世无双jǔ shì wú shuāng
举世无双: vô song (thành ngữ); số một thế giới; độc nhất; vô đối
福无双至fú wú shuāng zhì
福无双至: (thành ngữ) phúc không đến hai lần
当世无双dāng shì wú shuāng
当世无双: không ai sánh kịp trong thời đại của mình