Kết quả tra từ “无价”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无价wú jià
无价: vô giá; không thể định giá
无价珍珠Wú jià Zhēn zhū
无价珍珠: Ngọc trai vô giá (Mormon giáo)
无价之宝wú jià zhī bǎo
无价之宝: báu vật vô giá