Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “无人不”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
无人不wú rén bù

无人不: không ai không

Cụm từ
无人不知wú rén bù zhī

无人不知: được mọi người biết đến

Cụm từ
无人不晓wú rén bù xiǎo

无人不晓: được mọi người biết đến

Cụm từ