Kết quả tra từ “无上”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无上wú shàng
无上: tối cao
至高无上zhì gāo wú shàng
至高无上: tối thượng; vô song; không gì sánh được