Kết quả tra từ “旗舰”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
旗舰qí jiàn
旗舰: soái hạm
旗舰店qí jiàn diàn
旗舰店: cửa hàng hàng đầu