Kết quả tra từ “族诛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
族诛zú zhū
族诛: hành quyết toàn bộ người thân của ai đó (như một hình phạt) (cổ)