Kết quả tra từ “旋转角”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
旋转角xuán zhuǎn jiǎo
旋转角: góc quay
旋转角速度xuán zhuǎn jiǎo sù dù
旋转角速度: vận tốc góc quay