Kết quả tra từ “旋转烤肉”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
旋转烤肉xuán zhuǎn kǎo ròu
旋转烤肉: döner kebab
土耳其旋转烤肉Tǔ ěr qí xuán zhuǎn kǎo ròu
土耳其旋转烤肉: món döner kebab Thổ Nhĩ Kỳ