Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “旋转烤肉”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
旋转烤肉xuán zhuǎn kǎo ròu

旋转烤肉: döner kebab

Cụm từ
土耳其旋转烤肉Tǔ ěr qí xuán zhuǎn kǎo ròu

土耳其旋转烤肉: món döner kebab Thổ Nhĩ Kỳ

Cụm từ