Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “旅顺”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
旅顺Lǚ shùn

旅顺: Lüshun; quận Lüshunkou của thành phố Đại Liên 大連市|大连市, Liêu Ninh; được gọi là cảng Arthur trong thời kỳ Nga chiếm đóng và chiến tranh Nga-Nhật…

Cụm từ
旅顺港Lǚ shùn gǎng

旅顺港: cảng Lüshun, nằm ở mũi bán đảo Liêu Ninh; được gọi là cảng Arthur trong thời kỳ Nga chiếm đóng và chiến tranh Nga-Nhật năm 1905; thuộc quận…

Cụm từ
旅顺口区Lǚ shùn kǒu qū

旅顺口区: quận Lüshunkou của thành phố Đại Liên 大連市|大连市, Liêu Ninh

Cụm từ
旅顺口Lǚ shùn kǒu

旅顺口: quận Lüshunkou của thành phố Đại Liên 大連市|大连市, Liêu Ninh

Cụm từ