Kết quả tra từ “旅行者”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
旅行者lǚ xíng zhě
旅行者: lữ khách
便车旅行者biàn chē lǚ xíng zhě
便车旅行者: người đi nhờ xe