Kết quả tra từ “旅程”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
旅程lǚ chéng
旅程: hành trình; chuyến đi
旅程表lǚ chéng biǎo
旅程表: lịch trình