Kết quả tra từ “旅游热点”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
旅游热点lǚ yóu rè diǎn
旅游热点: điểm du lịch nổi tiếng; bẫy du lịch