Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “旅大市”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
旅大市Lǚ Dà shì

旅大市: tên cũ của thành phố Đại Liên 大連|大连[Da4 lian2] bao gồm Lữ Thuận 旅順|旅顺[Lu:3 shun4]

Cụm từ