Kết quả tra từ “旁路”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
旁路páng lù
旁路: đi vòng qua
冠状动脉旁路移植手术guān zhuàng dòng mài páng lù yí zhí shǒu shù
冠状动脉旁路移植手术: phẫu thuật bắc cầu động mạch vành