Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “旁路”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
旁路
páng lù

đi vòng qua

Cụm từ
冠状动脉旁路移植手术
guān zhuàng dòng mài páng lù yí zhí shǒu shù

phẫu thuật bắc cầu động mạch vành

Cụm từ