Kết quả tra từ “施粥舍饭”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
施粥舍饭shī zhōu shě fàn
施粥舍饭: cung cấp cháo và gạo (thành ngữ)