Kết quả tra từ “施工单位”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
施工单位shī gōng dān wèi
施工单位: đơn vị phụ trách thi công; nhà thầu