Kết quả tra từ “方舱”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
方舱fāng cāng
方舱: tòa nhà di động; tòa nhà lắp ghép; tòa nhà có thể vận chuyển