Kết quả tra từ “方形”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
方形fāng xíng
方形: hình vuông; dạng hình vuông
长方形cháng fāng xíng
长方形: hình chữ nhật
正方形zhèng fāng xíng
正方形: hình vuông