Kết quả tra từ “新马”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
新马Xīn Mǎ
新马: viết tắt của Singapore 新加坡 và Malaysia 馬來西亞|马来西亚