Kết quả tra từ “新闻策划”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
新闻策划xīn wén cè huà
新闻策划: quản lý truyền thông; quan hệ công chúng