Kết quả tra từ “新闻处”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
新闻处xīn wén chù
新闻处: dịch vụ tin tức; cơ quan thông tin
政府新闻处zhèng fǔ xīn wén chù
政府新闻处: cục thông tin chính phủ