Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “新闻处”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
新闻处xīn wén chù

新闻处: dịch vụ tin tức; cơ quan thông tin

Cụm từ
政府新闻处zhèng fǔ xīn wén chù

政府新闻处: cục thông tin chính phủ

Cụm từ