Kết quả tra từ “新闻出版总署”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
新闻出版总署Xīn wén Chū bǎn Zǒng shǔ
新闻出版总署: Tổng cục Báo chí và Xuất bản (cơ quan kiểm duyệt nhà nước Trung Quốc)