Kết quả tra từ “新造”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
新造xīn zào
新造: mới chế tạo
新造镇Xīn zào zhèn
新造镇: thị trấn Xinzao, Quảng Đông
重新造林chóng xīn zào lín
重新造林: trồng rừng lại