Kết quả tra từ “新西伯利亚”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
新西伯利亚Xīn xī bó lì yà
新西伯利亚: Novosibirsk (thành phố ở Nga)
新西伯利亚市Xīn xī bó lì yà shì
新西伯利亚市: Thành phố Novosibirsk, Nga