Kết quả tra từ “新疆手抓饭”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
新疆手抓饭Xīn jiāng shǒu zhuā fàn
新疆手抓饭: Cơm trộn thịt cừu Tân Cương