Kết quả tra từ “新界”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
新界Xīn jiè
新界: Tân Giới (ở Hồng Kông)
澳新界Ào xīn jiè
澳新界: khu vực Australasia