Kết quả tra từ “新瓶装旧酒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
新瓶装旧酒xīn píng zhuāng jiù jiǔ
新瓶装旧酒: bình mới rượu cũ (thành ngữ)