Kết quả tra từ “新洲”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
新洲Xīn zhōu
新洲: Quận Tân Châu của thành phố Vũ Hán 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], Hồ Bắc
新洲区Xīn zhōu qū
新洲区: quận Tân Châu của thành phố Vũ Hán 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], Hồ Bắc