Kết quả tra từ “新柏拉图主义”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
新柏拉图主义xīn Bó lā tú zhǔ yì
新柏拉图主义: tân Platonism (hệ thống triết học kết hợp chủ nghĩa Platon với chủ nghĩa thần bí)