Kết quả cho “新房”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nhà mới tinh; phòng tân hôn
xem 鬧洞房|闹洞房[nao4 dong4 fang2]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nhà mới tinh; phòng tân hôn
xem 鬧洞房|闹洞房[nao4 dong4 fang2]