Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “新房”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
新房xīn fáng

新房: nhà mới tinh; phòng tân hôn

Cụm từ
闹新房nào xīn fáng

闹新房: xem 鬧洞房|闹洞房[nao4 dong4 fang2]

Cụm từ