Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “新房”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
新房
xīn fáng

nhà mới tinh; phòng tân hôn

Cụm từ
闹新房
nào xīn fáng

xem 鬧洞房|闹洞房[nao4 dong4 fang2]

Cụm từ