Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “新平彝族傣族自治县”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
新平彝族傣族自治县Xīn píng Yí zú Dǎi zú Zì zhì xiàn

新平彝族傣族自治县: huyện tự trị dân tộc Di và dân tộc Thái Tân Bình, Ngọc Khê 玉溪[Yu4 xi1], Vân Nam

Cụm từ