Kết quả tra từ “新市区”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
新市区Xīn shì Qū
新市区: quận Xinshi của Ürümqi, Tân Cương; quận Sinshih của Đài Nam, Đài Loan