Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “新市”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
新市Xīn shì

新市: trấn Hsinshih ở huyện Đài Nam 台南縣|台南县[Tai2 nan2 xian4], Đài Loan

Cụm từ
新市镇xīn shì zhèn

新市镇: thị trấn mới; cộng đồng quy hoạch

Cụm từ
新市区Xīn shì Qū

新市区: quận Xinshi của Ürümqi, Tân Cương; quận Sinshih của Đài Nam, Đài Loan

Cụm từ
阜新市Fù xīn shì

阜新市: thành phố cấp địa khu Phủ Tân, tỉnh Liêu Ninh 遼寧省|辽宁省[Liao2 ning2 Sheng3], đông bắc Trung Quốc

Cụm từ