Kết quả tra từ “新巴尔虎左旗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
新巴尔虎左旗Xīn bā ěr hǔ zuǒ qí
新巴尔虎左旗: cờ tả Tân Ba Nhĩ Hổ ở Hulunbuir 呼倫貝爾|呼伦贝尔[Hu1 lun2 bei4 er3], Nội Mông