Kết quả tra từ “新婚夫妇”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
新婚夫妇xīn hūn fū fù
新婚夫妇: cặp đôi mới cưới; vợ chồng mới cưới