Kết quả tra từ “新塘”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
新塘Xīn táng
新塘: Xintang, tên thị trấn hoặc làng phổ biến; Làng Xintang ở tỉnh Quảng Đông