Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “新型冠状病毒”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
新型冠状病毒
xīn xíng guān zhuàng bìng dú

virus corona chủng mới (đặc biệt là SARS-CoV-2, virus gây COVID-19)

Cụm từ