Kết quả tra từ “新南威尔士”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
新南威尔士Xīn nán wēi ěr shì
新南威尔士: New South Wales, bang đông nam của Úc
新南威尔士州Xīn nán wēi ěr shì Zhōu
新南威尔士州: New South Wales (bang của Úc)