Kết quả tra từ “新出炉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
新出炉xīn chū lú
新出炉: mới ra lò; nghĩa bóng: điều mới mẻ vừa được công bố; mới có sẵn gần đây