Kết quả cho “新农合”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
Chương trình Hợp tác Y tế Nông thôn Mới; viết tắt của 新型農村合作醫療|新型农村合作医疗
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
Chương trình Hợp tác Y tế Nông thôn Mới; viết tắt của 新型農村合作醫療|新型农村合作医疗