Kết quả tra từ “新修本草”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
新修本草Xīn xiū běn cǎo
新修本草: Tác phẩm dược liệu thời nhà Đường