Kết quả tra từ “新产品”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
新产品xīn chǎn pǐn
新产品: sản phẩm mới
新产品推介会xīn chǎn pǐn tuī jiè huì
新产品推介会: sự kiện ra mắt sản phẩm